examination paper
Định nghĩa
Danh từ: bài thi viết, đề thi (một bài kiểm tra được thực hiện dưới hình thức viết, thường bao gồm các câu hỏi yêu cầu thí sinh trả lời trên giấy).
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã thu lại tất cả các bài thi viết sau bài kiểm tra.)
- (Cô ấy đã dành cả đêm để chấm điểm các bài thi viết.)
- (Vui lòng viết tên của bạn một cách rõ ràng trên bài thi viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set an examination paper": ra đề thi.
- The committee will set the examination paper for the final exam. (Hội đồng sẽ ra đề thi cho kỳ thi cuối kỳ.)
- "to mark an examination paper": chấm bài thi.
- It takes a long time to mark all the examination papers. (Việc chấm tất cả các bài thi mất rất nhiều thời gian.)
- "examination paper" trong ngữ cảnh học thuật: thường dùng để chỉ bài kiểm tra viết chính thức, có cấu trúc rõ ràng, khác với bài kiểm tra miệng hoặc bài tập về nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Exam paper (danh từ): dạng rút gọn của "examination paper", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- I need to review the exam paper before the test. (Tôi cần ôn lại đề thi trước bài kiểm tra.)
- Test paper (danh từ): bài kiểm tra (thường ít trang trọng hơn "examination paper").
- The teacher handed out the test paper to the students. (Giáo viên đã phát bài kiểm tra cho học sinh.)
- Answer sheet (danh từ): tờ giấy trả lời (không phải đề thi).
- Fill in your answers on the answer sheet, not on the examination paper. (Điền câu trả lời của bạn vào tờ giấy trả lời, không phải vào đề thi.)
Từ đồng nghĩa
- Written test: bài kiểm tra viết.
- Written exam: kỳ thi viết.
- Question paper: đề thi (thường chỉ phần câu hỏi).
Các cụm từ liên quan
- To sit an examination paper: dự thi (bài thi viết).
- Students will sit the examination paper in the main hall. (Học sinh sẽ dự thi bài thi viết tại hội trường chính.)
- To hand in an examination paper: nộp bài thi.
- Please hand in your examination paper before the bell rings. (Vui lòng nộp bài thi của bạn trước khi chuông reo.)
Thành ngữ liên quan
- "a closed-book examination paper": bài thi không được phép mở tài liệu.
- This is a closed-book examination paper, so you cannot use any notes. (Đây là bài thi không được phép mở tài liệu, vì vậy bạn không thể sử dụng bất kỳ ghi chú nào.)
- "an open-book examination paper": bài thi được phép mở tài liệu.
- For this open-book examination paper, you can refer to your textbooks. (Đối với bài thi được phép mở tài liệu này, bạn có thể tham khảo sách giáo khoa của mình.)